Nghĩa của từ "candlestick chart" trong tiếng Việt
"candlestick chart" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
candlestick chart
US /ˈkæn.dəl.stɪk tʃɑːrt/
UK /ˈkæn.dəl.stɪk tʃɑːt/
Danh từ
biểu đồ nến, biểu đồ nến Nhật
a style of financial chart used to describe price movements of a security, derivative, or currency, showing the high, low, open, and close prices for a specific period
Ví dụ:
•
Traders often use a candlestick chart to identify patterns in market trends.
Các nhà giao dịch thường sử dụng biểu đồ nến để xác định các mô hình trong xu hướng thị trường.
•
Each bar on the candlestick chart represents the price action for one day.
Mỗi thanh trên biểu đồ nến đại diện cho hành động giá trong một ngày.
Từ liên quan: